vương miện

vương miện

Cô công chúa đội chiếc vương miện lấp lánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đội đầu của vua chúa: "vương miện" một loại trang trí, thường được làm bằng kim loại quý (vàng, bạc) đính đá quý, dùng để tượng trưng cho quyền lực tối cao của quốc vương, hoàng đế hoặc nữ hoàng.
    • Biểu tượng của quyền lực địa vị: "vương miện" còn mang nghĩa bóng, chỉ sự thống trị, chiến thắng hoặc vinh quang trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Nhà vua đội vương miện vàng trong lễ đăng quang. (Chiếc tượng trưng cho quyền lực của vua được đội trong buổi lễ chính thức.)
    • Vương miện của nữ hoàng Anh được trưng bày tại bảo tàng. (Chiếc quý giá của nữ hoàng được giữ gìn phô diễn.)
  • Nghĩa bóng:

    • ấy giành vương miện hoa hậu trong cuộc thi sắc đẹp. ( ấy đạt danh hiệu cao nhất, tượng trưng cho chiến thắng.)
    • Thành công vương miện của sự nỗ lực. (Thành công phần thưởng cao quý nhất cho những cố gắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vương miện danh dự": danh hiệu hoặc giải thưởng cao quý.

    • Anh ấy nhận vương miện danh dự những cống hiến cho nghệ thuật. (Anh ấy được trao tặng thành tựu xuất sắc.)
  • "vương miện gai": ẩn dụ về sự đau khổ hoặc trách nhiệm nặng nề đi kèm quyền lực (thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo).

    • Lãnh đạo một quốc gia mang vương miện gai. (Vai trò lãnh đạo đầy thử thách hy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • miện (danh từ): đội đầu của vua chúa, đồng nghĩa với "vương miện".

    • miện của triều đại nhà Nguyễn được bảo tồn nguyên vẹn. (Chiếc vua đội trong lịch sử Việt Nam.)
  • Triều thiên (dan từ): vương miện, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cổ xưa.

    • Chúa Giêsu đội triều thiên gai trước khi bị đóng đinh. (Chiếc vương miện bằng gai tượng trưng cho sự hy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • miện: đội đầu của vua chúa.
  • Triều thiên: vương miện, thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Đội vương miện: lên ngôi, trở thành vua hoặc đạt danh hiệu cao nhất.

    • Sau nhiều năm tranh giành, cuối cùng ông ta đã đội vương miện. (Ông ta chính thức trở thành vua.)
  • Vương miện của sáng tạo: thành tựu đỉnh cao trong nghệ thuật hoặc khoa học.

    • Bức tranh này vương miện của sáng tạo trong sự nghiệp họa sĩ. (Tác phẩm xuất sắc nhất của ông.)